cho là

  1. considérer comme; taxer de; traiter de
    • Anh cho tôimột đứa trẻ con
      vous me considérez comme un enfant
    • Cái tình bạn đó , họ cho là chuyện hoang đường
      cette amitié , ils la taxent de fable
    • cho tôiđiên
      il me traite de fou

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

cho là
Cô giáo cho là bài tập này rất quan trọng.